越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thắng cảnh” (1)
thắng cảnh

英语
名landscape
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
There are many scenic spots in our country.
相关词“thắng cảnh” (0)
未找到相关词。
短语“thắng cảnh” (1)
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
There are many scenic spots in our country.
